勤cần — trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi
U+52E4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 勤 (cần, “trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 堇 (âm Nôm “ghín”) biểu âm.
堇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堇聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cần · cùn
- Nghĩa tiếng Việt
- trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.