堇ghín — cẩn thận (cũ)
U+5807
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
廿thành tố
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱廿⿻口龶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghín
- Nghĩa tiếng Việt
- cẩn thận (cũ)— Wiktionary tiếng Việt