廿trập — cụp lại, cụp xuống
U+5EFF
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 廿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 指事 (chỉ sự).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trập
- Nghĩa tiếng Việt
- cụp lại, cụp xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.