僅ngẩn — đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần; ngu, dại dột
U+50C5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 僅 (ngẩn, “đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần; ngu, dại dột”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 堇 (âm Nôm “ghín”) biểu âm.
堇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堇聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần; ngu, dại dột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.