蹤tung
U+8E64
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蹤 (tung, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 從 (âm Nôm “tuồng”) biểu âm.
從 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 從聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tung
- Âm Nôm
- tung
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa