縱tung — thiếu thốn; bế tắc, gặp khó khăn
U+7E31
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 縱 (tung, “thiếu thốn; bế tắc, gặp khó khăn”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 從 (âm Nôm “tuồng”) biểu âm.
從 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 從聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tung · túng
- Nghĩa tiếng Việt
- thiếu thốn; bế tắc, gặp khó khăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
閉𥹰𣷭楚滝吳縱横
Bấy lâu bể Sở sông Ngô tung hoành
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary