𱷗
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/8.
䉒
phên
簜
thang
簝
Chưa rõ âm
簡
giãn
簦
đăng
簩
lau
簪
trám
𥳉
giô
𥳐
khay
𥳑
Chưa rõ âm
𥳓
sáo
𥳽
Chưa rõ âm
𥴗
thúng
𥴘
mui
𥴙
dậu
𥴚
gầu
𥴛
chòi
𥴜
chiếu
𬕰
Chưa rõ âm
糧
lương
𥼱
kẹo
𥼲
hẩm
𥼳
ú
𬖷
Chưa rõ âm
繏
Chưa rõ âm
繓
túi
織
chức
繘
quất
繚
lèo
繞
nhiễu
𦄼
tua
𦄾
vóc
𦄿
mắc
𦅭
đũi
𦅮
tàn
𦅯
nhẳng
𦅰
đùm
𦅱
thùa
𦅲
vợt
𦅴
vở
𫄁
Chưa rõ âm
𫄂
buột
𫄃
Chưa rõ âm
𫄄
lụa
𬗻
Chưa rõ âm
𬗽
thon
𬘀
Chưa rõ âm
𱺇
Chưa rõ âm
𱺈
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
繸
choại
𦉗
niêu
𦏒
miều
𦏓
bọn
𫅝
Chưa rõ âm
𫅞
Chưa rõ âm
𬙾
đẹp
翹
kiều
𫅰
Chưa rõ âm
𱻤
Chưa rõ âm
𦓊
cỗi
𫅸
Chưa rõ âm
職
chức
𦗠
Chưa rõ âm
䑃
mông
䑅
Chưa rõ âm
𦡲
nính
𦡶
lọm
𦢄
buồi
𦢉
mật
𫆽
Chưa rõ âm
𬛝
nghén
𰯡
Chưa rõ âm
𫇌
om
Chưa rõ âm
艟
xuồng
𦪦
xưởng
𫇟
bơi
𱽂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䕝
sắng
藍
chàm
藏
Chưa rõ âm
𦾾
Chưa rõ âm
𦿄
Chưa rõ âm
𧀏
súng
𧀐
gồi
𧀑
giống
𧀒
non
𧀓
rú
𧀜
sam
𧀞
trái
𧀟