糧lương
U+7CE7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 糧 (lương, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 量 (âm Nôm “lường”) biểu âm.
量 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 量聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lương
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa