𫾄lường — đong bằng cái lường; ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào
U+2BF84
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫾄 (lường, “đong bằng cái lường; ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 量 (âm Nôm “lường”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lường
- Nghĩa tiếng Việt
- đong bằng cái lường; ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.