量lường — đong bằng cái lường; ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào
U+91CF
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 量 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 旦 và 里.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lường · lượng
- Nghĩa tiếng Việt
- đong bằng cái lường; ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.