𦄿mắc — móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn
U+2613F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 𦄿 (mắc, “móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 黑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
黑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 黑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắc
- Nghĩa tiếng Việt
- móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.