默mặc
U+9ED8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 默 (mặc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (dạng viết 犬) (màu đen) biểu nghĩa, chữ 黑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
黑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 黒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- mặc
- Âm Nôm
- mặc · mắc · mực
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa