黙mắc
U+9ED9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
灬thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰里犬灬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- mặc
- Âm Nôm
- mắc · mặc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa