𦢄buồi — dương vật
U+26884
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦢄 (buồi, “dương vật”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 裴 (âm Nôm “bùi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buồi · bùi
- Nghĩa tiếng Việt
- dương vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.