繞nhiễu — hơi nát vì hãy còn nhiều nước; không chắc
U+7E5E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 繞 (nhiễu, “hơi nát vì hãy còn nhiều nước; không chắc”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 堯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
堯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhiễu · nhão · nhễu
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi nát vì hãy còn nhiều nước; không chắc— Wiktionary tiếng Việt