嘵nghêu
U+5635
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 嘵 (nghêu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 堯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
堯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hiêu · nghiêu
- Âm Nôm
- nghêu · eo · ghẹo · hẻo · kêu · ngao · nghểu · ngoeo · nguỷu · nhao · nheo · nhâu · nhéo · nhệu · theo
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.