曉hiểu — to learn (about sth.)
U+66C9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 曉 (hiểu, “to learn (about sth.)”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 堯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
堯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hiểu · hẻo · hểu
- Nghĩa tiếng Việt
- to learn (about sth.)— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.