膮nhau — bộ phận đặc biệt ở dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai
U+81AE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 膮 (nhau, “bộ phận đặc biệt ở dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 堯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
堯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhau
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận đặc biệt ở dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.