𫇌om — to tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu
U+2B1CC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰臭奄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 自 TỰ — tự mình; mũi · #132
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- om
- Nghĩa tiếng Việt
- to tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.