𫤋
Tra theo số nét
Chữ 21 nét
363 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/4.
𠑢
nghè
𫤍
trọn
𫤎
Chưa rõ âm
𫤑
xếch
儼
nghiễm
𠓑
rõ
Chưa rõ âm
𠠭
chớm
𫧭
Chưa rõ âm
㘖
nhăn
囂
hiu
囄
le
𡄾
cắn
𡅉
dắng
𡅊
bún
𡅋
hụm
𡅌
giỡn
𡅍
giễu
𡅎
tróm
𡅏
lẫy
𡅐
lành
𡅑
ngọng
𡅒
nhẩu
𱕫
Chưa rõ âm
𱕬
mua
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𱕲
Chưa rõ âm
𡈺
tròn
𫭕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡓳
nếp
𡓾
rẫy
Chưa rõ âm
𱘢
Chưa rõ âm
𡗎
tụm
𡚝
cồ
𡤟
giỏi
𡤠
rể
𱙳
vợ
𪧄
côi
𫴶
chùa
𫴷
Chưa rõ âm
𱚬
Chưa rõ âm
屬
thuộc
𡳵
cũ
𡳶
cũ
𡿅
ngông
𢀱
to
𢀲
lớn
𢆭
nến
𪪫
Chưa rõ âm
𫸋
Chưa rõ âm
𫸌
Chưa rõ âm
𱝨
bay
𱝩
bay
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢥞
Chưa rõ âm
𢥢
ngẩn
𢥣
giỡn
𪭃
Chưa rõ âm
𪭄
Chưa rõ âm
𫻣
Chưa rõ âm
𫻤
nhờn
Chưa rõ âm
㩱
Chưa rõ âm
攜
huề
攝
nhép
𢹽
giâm
𢹾
que
𢹿
lảy
𢺀
mò
𢺁
phóc
𪯝
rải
𪯞
Chưa rõ âm
𫿨
sổng
𪯰
xếch
曩
nán
𣌉
khuya
𣌋
sớm
𣌌
rua
𬂙
trông
𪱮
ngóng
𪱯
trông
欄
giàn
𣠑
bòng
𣠒
thắm
𣠓
pheo
𣠕
chưa
𣠖
chưa
𣠗
que
𣠘