𱙳vợ — người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng
U+31673
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.