𧄊
Tra theo số nét
Chữ 21 nét
363 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/4.
𫊐
Chưa rõ âm
𱿁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬟜
Chưa rõ âm
𱿄
mầm
蘺
loe
𬟠
tàu
䘃
mực
蠟
rệp
蠡
lãi
蠢
xuẩn
𧓸
Chưa rõ âm
𧔙
bậu
𧔚
còng
𧔛
nhặng
𧔜
rạm
𧞾
mặc
𧞿
rách
𧟀
chẽn
𧟁
viền
覽
lãm
護
hộ
𬣌
Chưa rõ âm
𬣎
Chưa rõ âm
𧰗
nành
𲂢
voi
贑
Chưa rõ âm
贓
tang
𧸰
khềnh
𬥪
Chưa rõ âm
𬥮
Chưa rõ âm
𧹿
tím
躊
trù
躍
dược
𨆶
bò
𨆷
đuổi
𨆸
ngoèn
𨆹
giạt
𨆺
vêu
𨆾
xẹt
𨆿
gác
𨇀
khiễng
𬧘
vênh
𲄋
Chưa rõ âm
𲄌
móng
𲄍
Chưa rõ âm
𲄰
Chưa rõ âm
轟
huênh
𫐂
Chưa rõ âm
𲆈
Chưa rõ âm
𨙖
suốt
𬩯
Chưa rõ âm
𬩱
theo
𬩲
sít
𨣨
Chưa rõ âm
𫑾
Chưa rõ âm
𨤠
Chưa rõ âm
鐮
liềm
鐰
thao
鐱
kẽm
鐲
đục
鐵
thiết
鐸
đạc
鐻
cứa
𨭗
Chưa rõ âm
𨭡
thau
𨭺
cốm
𨮁
Chưa rõ âm
𨮇
bung
𨮈
hom
𨮉
cùn
𨮊
đâm
𨮋
giũa
𨮌
rựa
𨮍
vằm
𨮎
lạp
𨮐
nhọn
𨮑
thoi
𫓒
nong
𬬌
vốn
𬬐
Chưa rõ âm
鑊
vạc
𨷈
muôn
𨷑
mở
𲉯
nem
露
ló
霸
bá
𩆋
rào
𩆍
rào
𩆏
rợp
𩆐
sấm
𫕲