蠟rệp — bọ nhỏ, cánh nửa cứng, mình dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, chiếu chăn, ghế phản
U+881F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蠟 (rệp, “bọ nhỏ, cánh nửa cứng, mình dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, chiếu chăn, ghế phản”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 巤 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
巤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rệp · sáp
- Nghĩa tiếng Việt
- bọ nhỏ, cánh nửa cứng, mình dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, chiếu chăn, ghế phản— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.