𧟁viền — khâu thêm vào một miếng vải cho kín và làm nổi rõ lên một đường mép
U+277C1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧟁 (viền, “khâu thêm vào một miếng vải cho kín và làm nổi rõ lên một đường mép”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 駢 (âm Hán Việt “biền”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- viền
- Nghĩa tiếng Việt
- khâu thêm vào một miếng vải cho kín và làm nổi rõ lên một đường mép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.