𧹿tím — có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê
U+27E7F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧹿 (tím, “có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH (ĐỎ) 赤 (màu đỏ) biểu nghĩa, chữ 僭 (âm Nôm “tém”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 赤 XÍCH (ĐỎ) — màu đỏ · #155
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tím
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.