僭tiếm — thu dồn lại một chỗ cho gọn; nhét các mép chăn, màn, v. V. xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn
U+50ED
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 僭 (tiếm, “thu dồn lại một chỗ cho gọn; nhét các mép chăn, màn, v. V. xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 朁 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
朁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiếm · tém
- Nghĩa tiếng Việt
- thu dồn lại một chỗ cho gọn; nhét các mép chăn, màn, v. V. xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.