蠶tàm
U+8836
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蠶 (tàm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 䖵 biểu nghĩa, chữ 朁 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
朁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tàm
- Âm Nôm
- tàm · tằm · tòm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa