蚕tằm
U+8695
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蚕 (tằm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 天 (âm Hán Việt “thiên”) biểu âm.
天 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 天聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tàm
- Âm Nôm
- tằm · tòm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa