蠡lãi
U+8821
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蠡 (lãi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 䖵 biểu nghĩa, chữ 彖 (âm Hán Việt “thoán”) biểu âm.
彖 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 彖聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lãi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.