𱿄mầm — búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra; nguyên nhân sinh ra một việc
U+31FC4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mầm
- Nghĩa tiếng Việt
- búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra; nguyên nhân sinh ra một việc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.