𠁻
Tra theo số nét
Chữ 22 nét
273 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/3.
𫡎
chuỗi
Chưa rõ âm
𫤒
vênh
𫤓
thoải
𠓔
mống
囉
ra
囊
nang
𡅠
xằng
𡅢
câm
𡅧
năn
𡅨
thèm
𡅩
dẻm
𡅪
nguyền
𡅫
ghẹo
𡅬
hoai
𡅯
ỏn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡔃
nậm
Chưa rõ âm
𪥀
Chưa rõ âm
𫯙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𱙀
Chưa rõ âm
𫰅
to
𡬈
xuống
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡳹
vỡi
𡳺
vía
𡿇
Chưa rõ âm
𪩪
sớm
𢆁
rèm
𢌊
rộng
𢌌
rộng
𫸍
Chưa rõ âm
𫸎
Chưa rõ âm
𱝻
Chưa rõ âm
𢥪
nản
𢥮
Chưa rõ âm
攞
rà
攤
nắn
𢺍
rạp
𢺎
rạp
𢺐
Chưa rõ âm
𢺒
búng
𢺓
dìm
𢺔
bấu
𱡓
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣌒
đổi
𣌔
trán
𣠩
tràm
𣠰
giần
𣠱
trâm
𣠲
rễ
𣠳
mềm
𣠶
đỏ
𬅓
Chưa rõ âm
歡
hoan
𣦰
trải
灑
rưới
𤄶
Chưa rõ âm
𤄷
Chưa rõ âm
𤅉
ráng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤓆
ram
𤓇
quầng
𪺇
lè
𤣚
nhím
𤯑
lắm
Chưa rõ âm
𤰁
cữ
疊
điệp
𤴁
Chưa rõ âm
𬏘
lạ
𥐒
cụt
䃹
rạn
𥗨
nén
𥗩
gạch
𬒩
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥩉
chui
籚
lừ
籠
lồng
𥷒
lách
𥷓
nôi
𬖅
lông
𱸰
giỏ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥽡