𬖅lông — bộ phận thường hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể
U+2C585
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬖅 (lông, “bộ phận thường hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (dạng viết 羽) (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 篭 (âm Hán Việt “lung”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lông
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận thường hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.