𪿄trông — nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn
U+2AFC4
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪿄 (trông, “nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 篭 (âm Hán Việt “lung”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trông
- Nghĩa tiếng Việt
- nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.