篭lung
U+7BED
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 篭 (lung, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 竜 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- lung
- Âm Nôm
- lung · luông · luồng · lông · lùng · lồng · rông · sõng · trông
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.