𥪝trong — chỉ sự chứa, đựng
U+25A9D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥪝 (trong, “chỉ sự chứa, đựng”) là chữ hình thanh: 中 biểu nghĩa, chữ 竜 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trong · lông
- Nghĩa tiếng Việt
- chỉ sự chứa, đựng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
車珠仃𨋣𨷶外 簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢
Xe châu dừng bánh cửa ngoài Rèm trong đã thấy một người bước ra
— Truyện Kiều · Wiktionary
𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些
Trăm năm trong cõi người ta
— Truyện Kiều, câu 1 · Wiktionary