中trung — mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân
U+4E2D
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 中 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 口 và 丨.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- trung · trúng
- Âm Nôm
- trung · trong · truông · truồng · trúng · đúng
- Nghĩa tiếng Việt
- mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
固茹員外户王 家資擬拱常常堛中
Có nhà viên ngoại họ Vương Gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung
— Truyện Kiều · Wiktionary