𤄯trong — nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục
U+2412F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𤄯 (trong, “nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục”) là chữ hình thanh: 清 biểu nghĩa, chữ 竜 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trong
- Nghĩa tiếng Việt
- nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.