𨻫luống — uổng phí, để mất; hằng thường
U+28EEB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰阝竜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luống · luồng · lõng · lúng · lủng · nũng
- Nghĩa tiếng Việt
- uổng phí, để mất; hằng thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.