𡏡luống — khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất
U+213E1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡏡 (luống, “khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 竜 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luống
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.