𬖆rông — nói lối viết chữ tròn và đậm nét; Ph. Lung tung, không có gì ràng buộc
U+2C586
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺篭弄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rông
- Nghĩa tiếng Việt
- nói lối viết chữ tròn và đậm nét; Ph. Lung tung, không có gì ràng buộc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.