𥽤
Tra theo số nét
Chữ 22 nét
273 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/3.
𥽩
xầy
𥽪
đúc
𫃘
Chưa rõ âm
𬗀
dính
Chưa rõ âm
𦇔
Chưa rõ âm
𫄓
mắc
𬘏
thêu
𱺎
Chưa rõ âm
𫅠
đẹp
𫅡
thẹn
𬚁
Chưa rõ âm
𱻔
Chưa rõ âm
𦒮
lông
𫅲
Chưa rõ âm
𱻥
quạt
聽
thính
𫇂
óc
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬛠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫇡
Chưa rõ âm
䕺
lùm
𧄍
Chưa rõ âm
𧄐
Chưa rõ âm
𧄲
mo
𧄳
kiệu
𧄴
ngồng
𧄵
rạp
𫊔
Chưa rõ âm
𱿂
Chưa rõ âm
𱿆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蘸
trám
蘿
lá
𬟣
Chưa rõ âm
䘆
hến
蠪
Chưa rõ âm
蠬
rồng
𧔧
Chưa rõ âm
𧔾
giòi
𧔿
điu
𧕀
vích
𫋨
gián
Chưa rõ âm
𧘆
Chưa rõ âm
襲
tập
𫌗
tã
讀
đọc
Chưa rõ âm
𧰜
chòng
贖
chuộc
𧸺
còng
𧸻
búi
𫎤
Chưa rõ âm
𬥯
túng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𧺀
thắm
𧺁
thắm
𬦄
đỏ
躐
láp
躔
chèn
躕
Chưa rõ âm
𨇉
leo
𨇍
lẻn
𨇑
bải
𨇒
lủi
𨇓
gượm
𲄎
Chưa rõ âm
𲄏
thếch
𲄐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨐿
chát
𲆉
chóng
邏
lạ
𨙛
chóng
𨙝
lui
Chưa rõ âm
𲇄
nặng
鑅
vành
鑧
khoan
𨮒
muỗng
𨮵
muổng
𨮶
vếu
Chưa rõ âm
鑛
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𲉦
Chưa rõ âm
𩆠