𨮵muổng — loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn
U+28BB5
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𨮵 (muổng, “loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muổng · muỗm · muỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.