檬muỗm — loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn
U+6AAC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 檬 (muỗm, “loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
蒙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蒙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muỗm · muồng · môm · mông
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây gần với xoài, quả nhỏ hơn quả xoài và vị chua hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.