懞mong — ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra
U+61DE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 懞 (mong, “ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mong
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.