矇mong — ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra
U+77C7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 矇 (mong, “ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
蒙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蒙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mong · mông
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.