讀đọc
U+8B80
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 讀 (đọc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 賣 (âm Hán Việt “mại”) biểu âm.
賣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𧶠聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- độc · đậu
- Âm Nôm
- đọc · độc · đặt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.