𬗀dính — có tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo; láy
U+2C5C0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱粘頂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dính
- Nghĩa tiếng Việt
- có tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo; láy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.