粘chiêm
U+7C98
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 粘 (chiêm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- niêm
- Âm Nôm
- chiêm · dính · nem · rơm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa