黏Chưa rõ âm
U+9ECF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 黏 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỬ (NẾP) 黍 (lúa nếp) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
占 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 占聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黍 THỬ (NẾP) — lúa nếp · #202
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa