𧔾giòi — bọ nở từ trứng ruồi, nhặng; kẻ xấu chuyên làm hại người khác
U+2753E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫頹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giòi
- Nghĩa tiếng Việt
- bọ nở từ trứng ruồi, nhặng; kẻ xấu chuyên làm hại người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.